pawnbroker's shop

pawnbroker's shop

A person brings a watch into a pawnbroker's shop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiệm cầm đồ: "Pawnbroker's shop" một cửa hàng nơi người ta có thể vay tiền bằng cách để lại tài sản cá nhân (như đồ trang sức, điện thoại, xe cộ) làm vật thế chấp. Khi người vay trả lại tiền gốc lãi đúng hạn, họ sẽ nhận lại tài sản; nếu không, tài sản sẽ bị tiệm bán để thu hồi vốn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mang chiếc đồng hồ đến tiệm cầm đồ để lấy một ít tiền mặt nhanh chóng.)
  • (Tiệm cầm đồgóc phố nổi tiếng đưa ra lãi suất công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a pawnbroker's shop": điều hành một tiệm cầm đồ. ( ấy thừa kế tiệm cầm đồ từ cha mình hiện tự quản lý .)
  • "to pawn something at a pawnbroker's shop": cầm đồ một món đồ tại tiệm cầm đồ. (Anh ấy phải cầm cây đàn guitar tại tiệm cầm đồ để trả tiền thuê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawnbroker (danh từ): người chủ hoặc nhân viên làm việc tại tiệm cầm đồ. (Người chủ tiệm cầm đồ kiểm tra kỹ lưỡng món trang sức trước khi đề nghị cho vay.)
  • Pawnshop (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "pawnbroker's shop". (Tôi để lại máy ảnhtiệm cầm đồ làm vật thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa hàng cầm đồ: cách nói thông dụng trong tiếng Việt.
  • Tiệm cầm đồ: từ đồng nghĩa ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
  • To go to a pawnbroker's shop: đến tiệm cầm đồ. (Khi mất việc, anh ấy phải đến tiệm cầm đồ để bán một số đồ đạc của mình.)
  • To redeem an item from a pawnbroker's shop: chuộc lại một món đồ từ tiệm cầm đồ. ( ấy chuộc lại chiếc nhẫn từ tiệm cầm đồ sau khi trả hết khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pawnbroker's shop is a lender of last resort": tiệm cầm đồ nơi vay cuối cùng (ám chỉ việc chỉ đến tiệm cầm đồ khi không còn lựa chọn nào khác). (Đối với nhiều người gặp khó khăn tài chính, tiệm cầm đồ nơi vay cuối cùng.)